
Kí tự súng là những hình khẩu súng ghép từ kí tự Unicode như ︻デ═一 hay ︻╦╤─: báng súng là ngoặc thấu kính ︻, thân là chữ Nhật デ, nòng là nét kẻ khung ═. Kihieudacbiet.net ghi tên gọi, mã U+ của từng mảnh và 84 mẫu súng để chép.
Gõ tên, ghép kí tự súng
Mỗi kết quả chạm để chép; số trong ngoặc là số kí tự. Hình súng dùng chữ Nhật, Trung nên có game hiện ô vuông, hãy dán thử trước.
22 kí tự súng dài, súng trường
Hình súng nằm ngang, đọc từ trái sang phải: báng súng, thân, ổ đạn rồi nòng. Mẫu càng nhiều kí tự kẻ khung ═ ━ thì nòng càng dài.
| Kí tự (chép) | Số kí tự |
|---|---|
| 4 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 6 | |
| 5 | |
| 4 | |
| 6 | |
| 13 | |
| 5 | |
| 3 | |
| 5 | |
| 4 | |
| 7 | |
| 7 | |
| 3 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 10 | |
| 12 | |
| 9 | |
| 7 |
Kí tự súng ︻デ═一 ghép từ những kí tự nào?
Mẫu ︻デ═一 phổ biến nhất gồm 4 kí tự thuộc 4 khối Unicode khác nhau, nên mỗi máy vẽ ra một dáng hơi khác. Biết từng mảnh giúp bạn tự chế súng mới: thay デ bằng ╦ để có cò súng, thêm ━ để nòng dài hơn.
| Phần | Kí tự | Mã U+ | Tên Unicode | Vai trò trong hình súng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | U+FE3B | presentation form for vertical left black lenticular bracket | báng súng | |
| 2 | U+30C7 | katakana letter de | thân súng, ổ đạn | |
| 3 | U+2550 | box drawings double horizontal | nòng (hai nét) | |
| 4 | U+4E00 | cjk unified ideograph-4e00 | đầu nòng, nối dài |

12 kí tự súng ngắn, súng lục
Bản ngắn hợp với ô tên có giới hạn kí tự: chỉ 3–6 kí tự mà vẫn nhận ra hình súng. ⌐■-■ là kính râm kiểu «deal with it», hay đi kèm hình súng trong meme.
| Kí tự (chép) | Số kí tự |
|---|---|
| 5 | |
| 4 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 4 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 6 | |
| 4 | |
| 3 | |
| 3 | |
| 3 |
22 kí hiệu đơn: tâm ngắm, đạn, chớp nổ
Những kí hiệu này đứng riêng một kí tự, có tên Unicode rõ ràng, dễ hiện trên mọi máy hơn hình súng ghép. Emoji 🔫 nay được hầu hết hãng vẽ thành súng nước đồ chơi.
| Kí hiệu (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ý nghĩa, cách dùng |
|---|---|---|---|
| position indicator | U+2316 | tâm ngắm (position indicator) | |
| circled plus | U+2295 | vòng tròn chữ thập, hay dùng làm tâm ngắm | |
| bullseye | U+25CE | hồng tâm, bia bắn | |
| n-ary circled dot operator | U+2A00 | vòng tròn có chấm giữa | |
| open centre cross | U+271B | chữ thập mảnh, tâm ngắm | |
| heavy open centre cross | U+271C | chữ thập rỗng | |
| black rightwards bullet | U+204D | viên đạn nằm ngang (black rightwards bullet) | |
| black-feathered rightwards arrow | U+27B5 | mũi tên bay, đường đạn | |
| three rightwards arrows | U+21F6 | ba mũi tên song song, loạt đạn | |
| box drawings heavy horizontal | U+2501 | nòng súng (box drawings heavy horizontal) | |
| box drawings double horizontal | U+2550 | nòng đôi (box drawings double horizontal) | |
| presentation form for vertical left black lenticular bracket | U+FE3B | báng súng (ngoặc thấu kính dọc) | |
| box drawings double down and horizontal | U+2566 | cò súng, khe đạn (box drawings double down and horizontal) | |
| katakana letter de | U+30C7 | katakana «de», giống thân súng | |
| skull and crossbones | U+2620 | đầu lâu xương chéo | |
| heavy eight pointed rectilinear black star | U+2738 | tia nổ, chớp lửa đầu nòng | |
| combining cyrillic millions sign | U+0489 | dấu tổ hợp tạo hiệu ứng khói, nổ | |
| crossed swords | U+2694 | hai kiếm chéo | |
| bomb | U+1F4A3 | emoji quả bom | |
| collision symbol | U+1F4A5 | emoji va chạm, nổ | |
| direct hit | U+1F3AF | emoji hồng tâm | |
| pistol | U+1F52B | emoji súng nước (Unicode đổi từ súng lục sang súng nước) |
12 kí tự súng kèm viền, khung
Đặt súng trong ngoặc khung hoặc kẹp giữa hai kí hiệu để làm tiêu đề, tên nhóm, bài đăng.
| Kí tự (chép) | Số kí tự |
|---|---|
| 6 | |
| 6 | |
| 6 | |
| 8 | |
| 6 | |
| 10 | |
| 8 | |
| 8 | |
| 8 | |
| 10 | |
| 7 | |
| 6 |

16 tên ghép kí tự súng
Tên mẫu cho game bắn súng và hồ sơ mạng xã hội; con số bên phải là số kí tự để so với giới hạn tên của từng game (Free Fire khoảng 12 kí tự).
| Tên (chép) | Số kí tự |
|---|---|
| 11 | |
| 12 | |
| 11 | |
| 8 | |
| 13 | |
| 13 | |
| 12 | |
| 17 | |
| 14 | |
| 14 | |
| 12 | |
| 10 | |
| 13 | |
| 13 | |
| 14 | |
| 19 |
Kí tự súng hiện trên game và mạng xã hội
Chỉ ghi «nhận» khi đã thử thật, kèm phiên bản và ngày. Hình súng ghép có chữ Nhật デ và chữ Hán 一 nên dễ ra ô vuông ở game dùng phông chữ hẹp.
| Kí tự (chép) | Free Fire | Liên Quân | PUBG Mobile | TikTok | |
|---|---|---|---|---|---|
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên); bài viết, bình luận: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên); bài viết, bình luận: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên); bài viết, bình luận: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên); bài viết, bình luận: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên); bài viết, bình luận: chưa thử |
Gõ kí tự súng không cần chép
- Word trên Windows: gõ mã rồi nhấn Alt+X: FE3B Alt+X ra ︻, 30C7 Alt+X ra デ, 2550 Alt+X ra ═, 4E00 Alt+X ra 一.
- Bàn phím tiếng Nhật trên điện thoại: gõ «de» rồi chọn デ; các nét kẻ khung ═ ━ thì nên chép.
- Mac: Control+Command+Space mở bảng Emoji & Symbols, tìm «box drawings» để lấy nét nòng súng.
Gửi kí hiệu, tên của bạn
Bạn có mẫu súng ghép đẹp hơn, hoặc đã thử kí tự súng trong game và biết nó hiện hay ra ô vuông? Gửi email tới [email protected] kèm kí hiệu (dán vào thư), đời máy, phiên bản và ngày thử. Đội ngũ biên tập kiểm tra rồi thêm vào bảng kèm ngày và nút chép.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự đặc biệt súng là gì?
Là hình khẩu súng ghép từ nhiều kí tự Unicode (ngoặc ︻, chữ Nhật デ, nét kẻ khung ═), không phải một kí tự riêng. Kí tự súng duy nhất có sẵn là emoji 🔫, nay thường được vẽ thành súng nước.
Vì sao kí tự súng bị lệch hoặc ra ô vuông?
Mỗi mảnh nằm ở một khối Unicode khác nhau, máy không có phông cho khối nào thì mảnh đó ra ô vuông; độ rộng phông khác nhau làm hình bị lệch. Chọn mẫu ngắn hoặc kí hiệu đơn như ⌖ ⁍ để chắc hiện được.
Đặt tên game có kí tự súng được không?
Tuỳ game: nhiều game nhận kí hiệu nhưng giới hạn số kí tự, mà hình súng đã chiếm 4–8 kí tự. Hãy dán thử ở ô đổi tên trước khi dùng thẻ đổi tên.
Nguồn
- Tên và mã kí tự: bảng mã Unicode các khối CJK Compatibility Forms, Box Drawing, Katakana.
- Emoji 🔫 và dạng hiển thị: Unicode Technical Standard #51.
Tra thêm kí hiệu có tên gọi và ý nghĩa ở từ điển Kí hiệu đặc biệt của Kihieudacbiet.net. Website độc lập, không liên kết với Garena, Tencent hay Krafton; tên game là nhãn hiệu của chủ sở hữu.
Cập nhật ngày 19/10/2026 · Đội ngũ biên tập Kihieudacbiet.net
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!